observación
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/obseɾbaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự quan sát, lời nhận xét, theo dõidanh từobservation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- observaciónDạng gốc (base form)
- observacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| punto de observación | Điểm thuận lợi | |
| en observación | Chưa có nghĩa | |
| espíritu de observación | Chưa có nghĩa | |
| hacer una observación | Chưa có nghĩa | |
| observación empírica | Chưa có nghĩa | |
| puesto de observación | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bệnh nhân vẫn đang được theo dõi sau ca phẫu thuật.
- .Bob thích thú với việc quan sát côn trùng.
- .Lời nhận xét của bạn gần như là một sự xúc phạm.