avistamiento
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/abistaˈmjento/
Nghĩa chính
- Sự nhìn thấy, sự phát hiện, sự quan sátdanh từsighting, watching
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- avistamientoDạng gốc (base form)
- avistamientosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Có một số câu chuyện về việc nhìn thấy UFO gần các đầm phá trong vùng.
- ¿ ?Đâu là mùa thích hợp nhất để ngắm cá voi?
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh