Dịch

avistamiento

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/abistaˈmjento/

Nghĩa chính

  1. Sự nhìn thấy, sự phát hiện, sự quan sátdanh từsighting, watching

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. avistamientoDạng gốc (base form)
  2. avistamientosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Có một số câu chuyện về việc nhìn thấy UFO gần các đầm phá trong vùng.
  • ¿ ?Đâu là mùa thích hợp nhất để ngắm cá voi?

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI