Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Hành động hoặc có xu hướng gây nhầm lẫn, làm xáo trộn hoặc che khuấttính từActing or tending to confound, obfuscate, or obscure.
- Điển hình hoặc liên quan đến những điều tối nghĩa; tối nghĩatính từTypical of or pertaining to obscurants; obscurantic; obscurantistic.
- Người hành động nhằm gây nhầm lẫn hoặc làm xáo trộn; một người theo chủ nghĩa tối nghĩadanh từOne who acts to confound or obfuscate; an obscurantist.
- Người tìm cách ngăn chặn hoặc cản trở việc tìm hiểu và nâng cao kiến thức hoặc trí tuệ; một tác nhân của endarkenmentdanh từA person who seeks to prevent or hinder enquiry and the advancement of knowledge or wisdom; an agent of endarkenment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- obscurantDạng gốc (base form)
- obscurantsSố nhiều (plural)
- more obscurantSo sánh hơn (comparative)
- most obscurantSo sánh nhất (superlative)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người phản đối sự sáng suốt và minh bạch trong lĩnh vực chính trị và trí tuệ
- An opposer of lucidity and transparency in the political and intellectual spheres.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng ĐứcObskurant
- từ tiếng Phápobscurant
- từ tiếng Latinhobscūrant-
Họ từ (word family)
cùng gốc obscurant- obscuranticXem obscuranttính từ
- obscurantlyTheo cách tối nghĩa (nghĩa là che khuất hoặc làm xáo trộn); theo một cách nào đó để che khuất; một cách khó hiểutrạng từ
- obscurantisticLiên quan đến chủ nghĩa tối nghĩatính từ
- obscurantismTrạng thái phản đối sự tiến bộ hoặc sự giác ngộ của con ngườidanh từ
Từ liên quan (related word)