obscurantism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái phản đối sự tiến bộ hoặc sự giác ngộ của con ngườidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A state of opposition to human progress or enlightenment.
- Cố tình che đậy hoặc mơ hồdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Deliberate obscurity or vagueness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- obscurantismDạng gốc (base form)
- obscurantismsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhobscurans
Họ từ (word family)
cùng gốc obscurantismTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha