Dịch

obscurantism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái phản đối sự tiến bộ hoặc sự giác ngộ của con ngườidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A state of opposition to human progress or enlightenment.
  2. Cố tình che đậy hoặc mơ hồdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Deliberate obscurity or vagueness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. obscurantismDạng gốc (base form)
  2. obscurantismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhobscurans

Họ từ (word family)

cùng gốc obscurantism

Ngôn ngữ khác

AI