Dịch

nyan

thán từ (interjection)

Nghĩa chính

  1. Tiếng kêu của một con mèo; meothán từThe cry of a cat; meow, miaow.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

nyan-binarytính từKhông nhị phân, trong bối cảnh liên quan đến mèo

Họ từ (word family)

cùng gốc nyan

AI