Nghĩa chính
- Tiếng kêu của một con mèo; meothán từThe cry of a cat; meow, miaow.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nyan-binarytính từ | tính từ | Không nhị phân, trong bối cảnh liên quan đến mèo |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nyan-binarytính từ | tính từ | Không nhị phân, trong bối cảnh liên quan đến mèo |