Dịch

nyao

thán từ (interjection)

Nghĩa chính

  1. Tiếng kêu của một con mèo; meothán từThe cry of a cat; meow, miaow.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , "?!" cat's , ' !'
  • Scorpion's . "," .

Họ từ (word family)

cùng gốc nyao

AI