Dịch

nya

C1thán từ (interjection)
/ˈnjɑː/

Nghĩa chính

  1. Tiếng mèo kêu, meo meothán từThe cry of a cat; meow, miaow.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Anya-Nyadanh từ riêngPhong trào du kích Nam Sudan hoạt động trong Nội chiến Sudan lần thứ nhất

Họ từ (word family)

cùng gốc nya

AI