Dịch

nyanza

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái hồ (ở Châu Phi)danh từA lake (in Africa).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nyanzaDạng gốc (base form)
  2. nyanzasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ Shonanyanzá“lake”

Ví dụ

  • [ ] (), , .
  • , "" , […]

AI