nyanza
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cái hồ (ở Châu Phi)danh từA lake (in Africa).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nyanzaDạng gốc (base form)
- nyanzasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ Shonanyanzá“lake”
Ví dụ
- [ ] (), , .
- , "" , […]