Dịch

nuthook

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Cái móc trên cột để kéo cành xuống để thu thập hạtdanh từA hook on a pole to pull down boughs for gathering nuts.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nuthookDạng gốc (base form)
  2. nuthooksSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Tên trộm ăn trộm bằng một cái móc
  1. A thief who steals by means of a hook.

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .

AI