nucleon
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tên chung để chỉ các loại hạt cơ bản thành phần của hạt nhân. Một nucleon có thể là một proton hoặc một nơtrondanh từA proton (uud) or a neutron (udd).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nucleonDạng gốc (base form)
- nucleonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nucleon numberdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với mass number |
Xuất hiện ở từ khác
- nucleardễ nhầmChỉ hạt nhân nguyên tử gồm proton hoặc neutron, không phải tính từ chỉ năng lượng hay vũ khí.