Dịch

nucleon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tên chung để chỉ các loại hạt cơ bản thành phần của hạt nhân. Một nucleon có thể là một proton hoặc một nơtrondanh từA proton (uud) or a neutron (udd).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nucleonDạng gốc (base form)
  2. nucleonsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

nucleon numberdanh từĐồng nghĩa với mass number

Nguồn gốc (etymology)

AI