Dịch

nucleonics

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nghiên cứu về nucleon hoặc hạt nhân nguyên tửdanh từkhông đếm được (uncountable)The study of nucleons, or of atomic nuclei
  2. Vật lý hoặc công nghệ hạt nhândanh từkhông đếm được (uncountable)nuclear physics or technology

Nguồn gốc (etymology)

AI