parton
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hạt cơ bản theo giả thiết tạo thành neutron và thường được đồng nhất hóa với quakdanh từAny of the constituent particles making up a compound particle, e.g. the quarks and gluons which make up hadrons.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- partonDạng gốc (base form)
- partonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Dolly Partondanh từ | danh từ | Số chín và số năm là ván bài khởi đầu ở Texas |
| does Dolly Parton sleep on her backcụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa với is the Pope Catholic? |