partonym
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với meronymdanh từSynonym of meronym.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- partonymDạng gốc (base form)
- partonymsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , Mary's , , , , .
- 'part-of' . , "" , "" . , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa