Dịch

partonym

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với meronymdanh từSynonym of meronym.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. partonymDạng gốc (base form)
  2. partonymsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , Mary's , , , , .
  • 'part-of' . , "" , "" . , .

AI