Dịch

notepad

A2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tập giấy dùng để ghi chépdanh từA pad of paper, often bound, in which one jots down notes; a notebook.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. notepadDạng gốc (base form)
  2. notepadsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ?Sổ tay này của ai vậy?
  • .Tôi lúc nào cũng có sổ tay.
  • .Tôi nhìn vào cuốn sổ tay của mình.

AI