Nghĩa chính
- Bảng viết; sổ ghi chú (có nhiều kích cỡ khác nhau, thường được đóng bìa cứng bên trên)danh từkhông đếm được (uncountable)writing pad; notepad (of various sizes, usually bound on top with a cardboard cover)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pad paperDạng gốc (base form)
- pad papersSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)