Dịch

pad paper

danh từ (noun)
/ˌpad̪ ˈpeɪ̯.pɚ/

Nghĩa chính

  1. Bảng viết; sổ ghi chú (có nhiều kích cỡ khác nhau, thường được đóng bìa cứng bên trên)danh từkhông đếm được (uncountable)writing pad; notepad (of various sizes, usually bound on top with a cardboard cover)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pad paperDạng gốc (base form)
  2. pad papersSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI