Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
writing pad
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
aɪ
t
ɪ
ŋ
ˌ
p
i
.
eɪ
ˈ
d
i
/
Nghĩa chính
1
Tập giấy viết
danh từ
A collection of blank pages of writing paper, bound together, often with a cardboard cover.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
writing pad
Dạng gốc
(base form)
writing pad
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
notebook
notepad
pad paper
Ví dụ
I
need
a
writing
pad
.
I
wrote
the
phone
number
on
the
writing
pad
.
AI
1
Tập giấy viết
1
Tập giấy viết
1
Tập giấy viết