nosehole
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lỗ mũidanh từA nostril.
- Lỗ nhỏ trong lò nung, trước đó có một quả cầu thủy tinh hình vương miện được giữ và giữ mềm khi bắt đầu quá trình làm phẳngdanh từA small opening in a furnace, before which a globe of crown glass is held and kept soft at the beginning of the flattening process.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- noseholeDạng gốc (base form)
- noseholesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha