Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nopey
trợ từ
(particle)
Nghĩa chính
1
Không
trợ từ
Nope; no.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
不
bù
Không, chẳng
吗
ma
Không, à, hả
没
méi
Không, chưa, không có
Tiếng Tây Ban Nha
no
Không
sin
Không, không có
ninguno
Không
Ví dụ
“
Nopey-nope-nope
.”
“
Are
you
related
to
them
?
Are
they
family
members
?”
“
No
way
!”
“
So
help
me
out
,
Lily
.
Tell
me
all
about
these
people
and
how
you
came
to
be
living
with
them
.
Okay
?”
“
Okay
.”
"
Nopey
,
nopey
!
I
wouldn't
just
even
think
of
such
a
thing
.
"
AI
1
Không
1
Không
1
Không