Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
noniodized
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không iốt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not iodized.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
uniodized
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
iodized
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
iodization
iodate
iodination
iodation
Ví dụ
noniodized
salt
noniodized
proteins
AI
1
Không iốt
1
Không iốt
1
Không iốt