Dịch

iodization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự bôi iôtdanh từkhông đếm được (uncountable)The act or process of iodizing.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .

Họ từ (word family)

cùng gốc iodization

AI