Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
overiodization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Iốt quá mức
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Excessive iodization
Nguồn gốc
(etymology)
over-
+
iodization
AI
1
Iốt quá mức
1
Iốt quá mức
1
Iốt quá mức