Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
iodized
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Điều trị bằng iốt hoặc iodide
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Treated with iodine or an iodide.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
uniodized
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
yodado
I-ốt
Ví dụ
iodized
proteins
iodized
salt
iodized
salt
Họ từ
(word family)
cùng gốc
iodized
iodi
ne
Iot, iốt, iođ
danh từ, động từ
iodize
Bôi iôt vào (vết thương)
động từ
iodi
nate
Điều trị hoặc kết hợp với iốt
động từ
iodi
nated
Đã xử lý hoặc phản ứng với iốt hoặc axit hydroiodic
tính từ
Xem thêm 3 từ
Từ liên quan
(related word)
iodination
iodization
AI
1
Điều trị bằng iốt hoặc iodide
1
Điều trị bằng iốt hoặc iodide
1
Điều trị bằng iốt hoặc iodide