Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
iodation
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Quá trình iốt
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
The process of iodating.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
iodation
Dạng gốc
(base form)
iodation
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Quá trình iốt
1
Quá trình iốt
1
Quá trình iốt