Dịch

iodate

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Anion IO₃⁻; bất kỳ muối của axit iodicdanh từThe anion IO₃⁻; any salt of iodic acid.
  2. Điều trị bằng iốtđộng từngoại động từ (transitive)To treat with iodine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. iodateNguyên thể (infinitive)
  2. iodatesSố nhiều (plural)
  3. iodatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. iodatingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

cadmium iodateChưa có nghĩa
potassium iodateChưa có nghĩa
hydrogen iodateChưa có nghĩa
silver iodateChưa có nghĩa
sodium iodateChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

iodic acid-ate

động từ

iodine-ate

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI