Dịch

nonesuch

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Người hoặc vật không có gì sánh bằngdanh từA person or thing with no equal.
  2. Loại cây caryophyllaceous, Silene chalcedonica (đồng nghĩa Lychnis chalcedonica), với hoa màu đỏ tươi, có nguồn gốc từ Á-Âudanh từA caryophyllaceous plant, Silene chalcedonica (syn. Lychnis chalcedonica), with bright red flowers, native to Eurasia.
  3. Không có bằng nhautính từkhông so sánh (not comparable)Having no equal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nonesuchDạng gốc (base form)
  2. nonesuchesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Hubbardston Nonesuchdanh từLoại táo gia truyền màu xanh/cam có nguồn gốc từ New England

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI