Dịch

Jerusalem cross

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một biến thể chéo bao gồm một cây thánh giá lớn được bao quanh bởi bốn cây thánh giá Hy Lạp nhỏ hơn, một cây ở mỗi góc phần tưdanh từa cross variant consisting of a large cross potent surrounded by four smaller Greek crosses, one in each quadrant.
  2. Loài thực vật có hoa Lychnis chalcedonica (đồng nghĩa Silene chalcedonica) thuộc họ Caryophyllaceaedanh từA flowering plant Lychnis chalcedonica (syn. Silene chalcedonica) of the family Caryophyllaceae

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Jerusalem crossDạng gốc (base form)
  2. Jerusalem crossesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI