Dịch

nonary

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Lấy cơ số 9 (hệ thống đếm)tính từkhông so sánh (not comparable)Of ninth rank or order.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhnōnārius

Ví dụ

  • […] _() , , […]

Họ từ (word family)

cùng gốc nonary

AI