Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nitrogenous
tính từ
(adjective)
nguồn
Nghĩa chính
1
Thuộc về nitơ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
of, relating to, or containing nitrogen
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nitrogenic
Nguồn gốc
(etymology)
nitrogen
+
-ous
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
nitrogenado
Chứa nitơ
Ví dụ
The
percentage
of
nutritive
elements
contained
in
the
parsnip
is
very
small
;
so
small
,
indeed
,
that
one
pound
of
parsnips
affords
hardly
one
fifth
of
an
ounce
of
nitrogenous
or
muscle-forming
material
.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
nitrogenous
nitrogen
Ni tơ
danh từ
nitr
ic
Nitric
tính từ, danh từ
nitr
ify
Xử lý hoặc phản ứng với nitơ hoặc hợp chất chứa nitơ
động từ
nitro
us
Thuộc diêm tiêu, có vị đắng
tính từ, danh từ
Xem thêm 4 từ
AI
1
Thuộc về nitơ
1
Thuộc về nitơ
1
Thuộc về nitơ