Dịch

nitrogenic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Của, liên quan tới, hoặc chứa nitơtính từkhông so sánh (not comparable)of, relating to, or containing nitrogen

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI