Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nitrogenic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Của, liên quan tới, hoặc chứa nitơ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
of, relating to, or containing nitrogen
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nitrogenous
Nguồn gốc
(etymology)
nitrogen
+
-ic
Họ từ
(word family)
cùng gốc
nitrogenic
non
nitrogenic
Không chứa nitơ; không chứa, hoặc liên quan đến nitơ
tính từ
AI
1
Của
1
Của
1
Của