Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nillionaire
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
n
ɪ
l
.
i
.
ə
ˈ
n
ɛ
ə
(ɹ)/
US
/ˈ
n
ɪ
l
.
j
ə
ˌ
n
ɛɚ/
Nghĩa chính
1
Một người không có tiền
danh từ
Somebody without money.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nillionaire
Dạng gốc
(base form)
nillionaire
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
destitute
penniless
moneyless
farthingless
Nguồn gốc
(etymology)
nil
+
millionaire
AI
1
Một người không có tiền
1
Một người không có tiền
1
Một người không có tiền