Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nighttide
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ban đêm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
nighttime
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
night
nightertale
Nguồn gốc
(etymology)
night
+
tide
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
night tide
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
夜
yè
Đêm, ban đêm
Tiếng Tây Ban Nha
noche
Đêm, ban đêm
nocturno
Ban đêm
AI
1
Ban đêm
1
Ban đêm
1
Ban đêm