Dịch

nighttide

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ban đêmdanh từkhông đếm được (uncountable)nighttime

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI