Dịch

nightertale

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoảng thời gian ban đêm; ban đêmdanh từThe period of night; nighttime.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ' , ? ?'
  • Arundel's , , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạinyghtertale
  2. từ tiếng Bắc Âu cổnáttarþel

AI