Dịch

niffy

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Ôi, hôitính từHaving a bad smell.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. niffyDạng gốc (base form)
  2. niffierSo sánh hơn (comparative)
  3. niffiestSo sánh nhất (superlative)

Họ từ (word family)

cùng gốc niffy

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • .

AI