niff
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Mùi hôidanh từA bad smell.
- Tâm trạng hờn dỗi hoặc ủ rũdanh từA sulk or sullen mood.
- Có mùi khó chịu; bốc mùiđộng từTo smell bad; to stink.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| niff-naffdanh từ | danh từ | Một cái gì đó hoặc ai đó không đáng kể; một chuyện vặt vãnh |
| niff-naffytính từ | tính từ | Khó tính; cầu kỳ về chi tiết nhỏ |
Ví dụ
- , . ?
- ' ,' .
- . , .
Họ từ (word family)
cùng gốc niffNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha