Dịch

niff

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Mùi hôidanh từA bad smell.
  2. Tâm trạng hờn dỗi hoặc ủ rũdanh từA sulk or sullen mood.
  3. Có mùi khó chịu; bốc mùiđộng từTo smell bad; to stink.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. niffNguyên thể (infinitive)
  2. niffsSố nhiều (plural)
  3. niffedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. niffingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

niff-naffdanh từMột cái gì đó hoặc ai đó không đáng kể; một chuyện vặt vãnh
niff-naffytính từKhó tính; cầu kỳ về chi tiết nhỏ

Ví dụ

  • , . ?
  • ' ,' .
  • . , .

AI