Dịch

niff-naff

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một cái gì đó hoặc ai đó không đáng kể; một chuyện vặt vãnhdanh từSomething or someone insignificant; a trifle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. niff-naffDạng gốc (base form)
  2. niff-naffsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

niff-naffytính từKhó tính; cầu kỳ về chi tiết nhỏ

Ví dụ

  • " , ," , , , " ."
  • . , , "Keatie, ? ."

AI