niff-naff
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một cái gì đó hoặc ai đó không đáng kể; một chuyện vặt vãnhdanh từSomething or someone insignificant; a trifle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- niff-naffDạng gốc (base form)
- niff-naffsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| niff-naffytính từ | tính từ | Khó tính; cầu kỳ về chi tiết nhỏ |
Ví dụ
- " , ," , , , " ."
- . , , "Keatie, ? ."