Dịch

next time

danh từ (noun)trạng từ (adverb)
US/ˈnɛkst ˈtaɪm/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lần saudanh từOn the following occasion (as opposed to this time).
  2. Trong tương laitrạng từkhông so sánh (not comparable)In the future.

Cụm từ (phrase)

until next timecụm từDùng như một lời chia tay
better luck next timethán từDùng để chúc ai đó hy vọng vào thành công trong tương lai sau thất bại

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Lần tới tôi sẽ đến sớm hơn.
  • .
  • " ," .

AI