Dịch

until next time

cụm từ (phrase)
US/ʌnˈtɪl ˈnɛkst ˈtaɪm/

Nghĩa chính

  1. Dùng như một lời chia taycụm từUsed as a farewell.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • " ?" " . ."
  • , " ."

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI