Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
until next time
cụm từ
(phrase)
US
/
ʌ
n
ˈ
t
ɪ
l
ˈ
n
ɛ
k
s
t
ˈ
t
aɪ
m
/
Nghĩa chính
1
Dùng như một lời chia tay
cụm từ
Used as a farewell.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
until we meet again
Ví dụ
Until
next
time
.
"
Is
it
over
?
" "
Until
next
time
.
It's
over
until
it
starts
again
.
"
I
don't
say
goodbye
,
I
say
"
until
next
time
.
"
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
you later
AI
1
Dùng như một lời chia tay
1
Dùng như một lời chia tay
1
Dùng như một lời chia tay