Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
newslady
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Người đưa tin
danh từ
A newswoman.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
newslady
Dạng gốc
(base form)
newslad
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
news
+
lady
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
使
shǐ
Sứ giả, người đưa tin
Tiếng Tây Ban Nha
mensajero
Người đưa tin
noticiero
Người đưa tin, phóng viên
locutor
Phát thanh viên, người đưa tin, bình luận viên
AI
1
Người đưa tin
1
Người đưa tin
1
Người đưa tin