locutor
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/lokuˈtoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Phát thanh viên, người đưa tin, bình luận viêndanh từannouncer, newscaster, newsreader, commentator
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Phát thanh viên
Họ từ (word family)
cùng gốc locutorTừ liên quan (related word)