comentarista
B2giống đực/cáidanh từ (noun)
/komentaˈɾista/
Nghĩa chính
- Bình luận viên (người bình luận chuyên nghiệp)danh từcommentator (person who comments professionally)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- comentaristaDạng gốc (base form)
- comentaristasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bình luận viên (người bình luận chuyên nghiệp)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)