comentar
B1động từ (verb)
/komenˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Bình luận (bình luận)động từto comment (make a comment)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể comentarDanh động từ comentandoPhân từ comentado
| Presente | |
|---|---|
| yo | comento |
| tú | comentas |
| él/ella/Ud. | comenta |
| nosotros | comentamos |
| vosotros | comentáis |
| ellos/Uds. | comentan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| comentario crítico | Lời phê bình, nhận xét | |
| comentario de texto | Bình luận văn bản | |
| comentarios negativos | Bình luận tiêu cực | |
| comentarios positivos | Bình luận tích cực |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung