Dịch

comentador

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/komentaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Bình luận viên, người bình luậndanh từcommentator

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. comentadorDạng gốc (base form)
  2. comentadoresSố nhiều (plural)
  3. comentadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. comentadoraGiống cái (feminine)

AI