Dịch

comentarios là số nhiều của comentario

comentario

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp
/komenˈtaɾjo/

Nghĩa chính

  1. nhận xétdanh từA2a short spoken or written remark giving an opinion
  2. bình luậndanh từA2a detailed explanation or analysis of an event or text

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. comentarioDạng gốc (base form)
  2. comentariosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

comentario de textoBình luận văn bản
hacer un comentarioBình luận, đưa ra nhận xét
sin comentarioscụm từMiễn bình luận
irónico comentarioLời bình phẩm mỉa mai
hacer un comentario acertadoNhận xét đúng
comentarios negativosBình luận tiêu cực
comentarios positivosBình luận tích cực
comentario críticoChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc comentario

Ví dụ

  • .Anh ta lúc nào cũng buông ra những lời nhận xét không đúng lúc.
  • .Đó là một lời nhận xét hoàn toàn hời hợt.
  • .Lời bình luận của anh ấy hoàn toàn không đúng lúc đúng chỗ.

AI