Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
audiocomentario
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌaudjokomenˈtaɾjo/
Nghĩa chính
1
Bình luận âm thanh
danh từ
audio commentary
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
audiocomentario
Dạng gốc
(base form)
audiocomentario
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
audio commentary
Đoạn âm thanh trên bản ghi video, được tính theo thời gian của cảnh phim, thường bao gồm một hoặc nhiều người nhận xét về bộ phim đang được chiếu
AI
1
Bình luận âm thanh
1
Bình luận âm thanh
1
Bình luận âm thanh