Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
comentarismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/komentaˈɾismo/
Nghĩa chính
1
Bình luận
danh từ
commentary
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
comentarismo
Dạng gốc
(base form)
comentarismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
评论
píng lùn
Bài bình luận, bài phê bình
Tiếng Anh
commentary
Sự tường thuật
AI
1
Bình luận
1
Bình luận
1
Bình luận