Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
locutorio
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/lokuˈtoɾjo/
Nghĩa chính
1
Cửa hàng điện thoại, phòng khách
danh từ
call shop, parlor
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
locutorio
Dạng gốc
(base form)
locutorio
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cửa hàng điện thoại
1
Cửa hàng điện thoại
1
Cửa hàng điện thoại