Dịch

newling

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người mới (với cái gì đó); một người mới; một người mới; một người mớidanh từOne who is new (to something); a newcomer; a novice; a newbie.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. newlingDạng gốc (base form)
  2. newlingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • “ !” , , Rhiana — . .
  • , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI