comeling
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Người mới; người lạdanh từA newcomer; stranger.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- comelingDạng gốc (base form)
- comelingsSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Người đến
- Người đến; (người) sự đếnA comer; (person) an arrival.
Ví dụ
- . ' . , .'