Dịch

comeling

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Người mới; người lạdanh từA newcomer; stranger.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. comelingDạng gốc (base form)
  2. comelingsSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Người đến
  1. Người đến; (người) sự đếnA comer; (person) an arrival.

Ví dụ

  • . ' . , .'

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc comeling

Nguồn gốc (etymology)

come-ling

  1. từ tiếng Anh trung đạicomeling
  2. từ tiếng Anh cổ*cymeling

AI