Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Hídanh từThe cry of a horse.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Hí
- To make its cry.
- To make a sound similar to a horse's cry.
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc neighNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạineyen
- từ tiếng Anh cổhnǣġan
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*hnaijan
Ví dụ
- " , , [.]"
- , , ' . , , , , , ; […]