Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hin
C2
thán từ
(interjection)
Nghĩa chính
1
Tiếng lân cận (tiếng ngựa)
thán từ
neigh (horse sound)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
neigh
Hí
AI
1
Tiếng lân cận (tiếng ngựa)
1
Tiếng lân cận (tiếng ngựa)
1
Tiếng lân cận (tiếng ngựa)